Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nôn ra có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nôn ra:
Dịch nôn ra sang tiếng Trung hiện đại:
吐 《(消化道或呼吸道里的东西)不自主地从嘴里涌出。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nôn
| nôn | 𡁛: | nôn oẹ, nôn mửa |
| nôn | 𫬣: | nôn ra |
| nôn | 𡄨: | nôn nao |
| nôn | 𡽫: | nôn ruột |
| nôn | 𧀒: | nôn ruột |
| nôn | 農: | nôn ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ra
| ra | 𦋦: | ra vào |
| ra | 𪞷: | ra vào |
| ra | : | ra vào |
| ra | 𫥧: | ra vào |
| ra | 𫥨: | ra vào |
| ra | 𠚢: | ra vào |
| ra | 𪡔: | nói ra, thở ra |
| ra | 囉: | nói ra; thở ra |
| ra | 𬎷: | sinh ra |
| ra | 𬙛: | ra vào |
| ra | 𱜂: | ra vào |

Tìm hình ảnh cho: nôn ra Tìm thêm nội dung cho: nôn ra
