Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作践 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuò·jian] lãng phí; làm hư hại; xỉ nhục; chà đạp。糟蹋。
作践粮食
lãng phí lương thực
别作践人
đừng sỉ nhục người khác
作践粮食
lãng phí lương thực
别作践人
đừng sỉ nhục người khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 践
| tiễn | 践: | tiễn đạp (dẫm đạp), tiễn ước (lời hứa) |

Tìm hình ảnh cho: 作践 Tìm thêm nội dung cho: 作践
