Từ: 作践 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作践:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作践 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuò·jian] lãng phí; làm hư hại; xỉ nhục; chà đạp。糟蹋。
作践粮食
lãng phí lương thực
别作践人
đừng sỉ nhục người khác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 践

tiễn:tiễn đạp (dẫm đạp), tiễn ước (lời hứa)
作践 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作践 Tìm thêm nội dung cho: 作践