Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侍弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìnòng] chăm sóc; chăm bón (đồng ruộng, gia cầm, gia súc)。仔细地经营照管(庄稼、家禽、家畜等)。
侍弄猪。
chăm sóc heo.
把荒地侍弄成了丰产田。
chăm bón ruộng hoang thành những cánh đồng phì nhiêu.
侍弄猪。
chăm sóc heo.
把荒地侍弄成了丰产田。
chăm bón ruộng hoang thành những cánh đồng phì nhiêu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侍
| thị | 侍: | thị (hầu hạ, chăm sóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 侍弄 Tìm thêm nội dung cho: 侍弄
