Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 柂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柂, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 柂:
柂
Pinyin: yi2;
Việt bính: ci2 ji4 to4;
柂
Nghĩa Trung Việt của từ 柂
Nghĩa của 柂 trong tiếng Trung hiện đại:
[duò]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 9
Hán Việt: ĐÀ
1. tay lái; bánh lái; đuôi lái; vô-lăng。同"舵"。
2. nối liền; dẫn。沟通;引。
Ghi chú: 另见tí
Số nét: 9
Hán Việt: ĐÀ
1. tay lái; bánh lái; đuôi lái; vô-lăng。同"舵"。
2. nối liền; dẫn。沟通;引。
Ghi chú: 另见tí
Chữ gần giống với 柂:
㭑, 㭒, 㭓, 㭔, 㭕, 枮, 枯, 枰, 枱, 枲, 枳, 枴, 枵, 架, 枷, 枸, 枹, 枻, 枼, 枾, 柀, 柁, 柂, 柃, 柄, 柅, 柆, 柈, 柊, 柎, 柏, 某, 柑, 柒, 染, 柔, 柘, 柙, 柚, 柝, 柞, 柟, 柠, 柢, 柣, 柤, 查, 柨, 柩, 柪, 柬, 柮, 柯, 柰, 柱, 柲, 柳, 柵, 柶, 柷, 柸, 柺, 査, 柽, 柾, 柿, 栀, 栂, 栃, 栄, 栅, 标, 栈, 栉, 栊, 栋, 栌, 栍, 栎, 栏, 栐, 树, 柳, 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,Dị thể chữ 柂
杝,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 柂 Tìm thêm nội dung cho: 柂
