Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依偎 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīwēi] dựa sát vào nhau; ngả vào nhau。亲热地靠着;紧挨着。
孩子依偎在奶奶的怀里。
đứa bé ngả vào lòng bà.
孩子依偎在奶奶的怀里。
đứa bé ngả vào lòng bà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偎
| ôi | 偎: | ôi thôi |
| ối | 偎: | ối trời |
| ổi | 偎: | ổi lỗi kịch (trò múa rối) |

Tìm hình ảnh cho: 依偎 Tìm thêm nội dung cho: 依偎
