Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yījiù] như cũ; vẫn như cũ; y nguyên。 照旧。
风物依旧
cảnh vật vẫn như xưa.
别人都走了,他依旧坐在那里看书。
mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn cứ ngồi xem sách ở đó.
风物依旧
cảnh vật vẫn như xưa.
别人都走了,他依旧坐在那里看书。
mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn cứ ngồi xem sách ở đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |

Tìm hình ảnh cho: 依旧 Tìm thêm nội dung cho: 依旧
