Từ: 侧向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧向:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧向 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèxiàng] hướng bên; hướng mặt bên。在应力分析中,与物体对称平面垂直的方向。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
侧向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧向 Tìm thêm nội dung cho: 侧向