Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保护鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎohùniǎo] chim được bảo vệ 。受人类保护,禁止随便捕杀的鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 保护鸟 Tìm thêm nội dung cho: 保护鸟
