Chữ 𥅲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥅲, chiết tự chữ CHAU, TRÔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥅲:

𥅲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥅲

𥅲

Chiết tự chữ 𥅲

[]

U+025172, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥅲

Nghĩa Trung Việt của từ 𥅲



chau, như "chau mày; lau chau (lăng xăng)" (vhn)
trô, như "nhìn trô trố" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥅲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥅲

Tự hình:

Tự hình chữ 𥅲 Tự hình chữ 𥅲 Tự hình chữ 𥅲 Tự hình chữ 𥅲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥅲

chau𥅲:chau mày; lau chau (lăng xăng)
trô𥅲:nhìn trô trố
𥅲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥅲 Tìm thêm nội dung cho: 𥅲