Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 修好 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūhǎo] 动
1. thân thiện hữu hảo (giữa các nước)。国与国间亲善友好。
2. làm việc thiện。行好;行善。
1. thân thiện hữu hảo (giữa các nước)。国与国间亲善友好。
2. làm việc thiện。行好;行善。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 修好 Tìm thêm nội dung cho: 修好
