Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛾子 trong tiếng Trung hiện đại:
[é·zi] thiêu thân; con thiêu thân; bướm thiêu thân。昆虫,腹部短而粗,有四个带鳞片的翅膀。多在夜间活动,常飞向灯光。其中很多种是农业害虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛾
| nga | 蛾: | nga tử (con ngài) |
| ngài | 蛾: | con ngài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 蛾子 Tìm thêm nội dung cho: 蛾子
