Chữ 籔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籔, chiết tự chữ SỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 籔

Chiết tự chữ sổ bao gồm chữ 竹 數 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

籔 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 數
  • trúc
  • sác, số, sổ, sỗ, sộ, xúc, xọ
  • []

    U+7C54, tổng 21 nét, bộ Trúc 竹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: sou3, shu4;
    Việt bính: sau2 sou2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 籔


    sổ, như "cửa sổ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 籔:

    , , , , , , , , , , , , , 𥶇, 𥶮, 𥶯, 𥶰, 𥶱, 𥶲, 𥶳,

    Dị thể chữ 籔

    ,

    Chữ gần giống 籔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 籔 Tự hình chữ 籔 Tự hình chữ 籔 Tự hình chữ 籔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 籔

    sổ:cửa sổ
    籔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 籔 Tìm thêm nội dung cho: 籔