Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 修改 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūgǎi] sửa chữa。改正文章、计划等里面的错误、缺点。
修改章程。
sửa chữa điều lệ
修改计划。
sửa chữa kế hoạch
修改章程。
sửa chữa điều lệ
修改计划。
sửa chữa kế hoạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |

Tìm hình ảnh cho: 修改 Tìm thêm nội dung cho: 修改
