Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雏燕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雏燕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雏燕 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúyàn] chim yến con。幼小的燕子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雏

sồ:sồ sề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 燕

en: 
yên:yên quốc (tên nước thời Xuân Thu)
yến:yến anh
én:chim én
雏燕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雏燕 Tìm thêm nội dung cho: 雏燕