Chữ 𤁘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤁘, chiết tự chữ TRONG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤁘:

𤁘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤁘

𤁘

Chiết tự chữ 𤁘

[]

U+024058, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤁘

Nghĩa Trung Việt của từ 𤁘


trong, như "trong suốt" (vhn)

Chữ gần giống với 𤁘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 𤁘

Tự hình:

Tự hình chữ 𤁘 Tự hình chữ 𤁘 Tự hình chữ 𤁘 Tự hình chữ 𤁘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤁘

trong𤁘:trong suốt
𤁘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤁘 Tìm thêm nội dung cho: 𤁘