Chữ 𡙁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡙁, chiết tự chữ SẢNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡙁:

𡙁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡙁

𡙁

Chiết tự chữ 𡙁

[]

U+021641, tổng 11 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡙁

Nghĩa Trung Việt của từ 𡙁


sảng, như "sảng khoái, mơ sảng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡙁:

, , , , , , , 𡙁,

Chữ gần giống 𡙁

Tự hình:

Tự hình chữ 𡙁 Tự hình chữ 𡙁 Tự hình chữ 𡙁 Tự hình chữ 𡙁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡙁

sảng𡙁:sảng khoái, mơ sảng
𡙁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡙁 Tìm thêm nội dung cho: 𡙁