Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨炭 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔtàn] than xương; than hoạt tính。把兽骨密闭、加热、脱脂所得的活性炭,能吸收溶液中的杂质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭
| than | 炭: | than đá |
| thán | 炭: | thán (nhiên liệu than) |
| tro | 炭: | tro bếp |

Tìm hình ảnh cho: 骨炭 Tìm thêm nội dung cho: 骨炭
