Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒刺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒刺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒刺 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàocì] xước mang rô (ở cạnh móng tay)。指甲附近翘起的小片表皮,撕扯不当会深入肉里,很痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺

chích:chích kim, chích thuốc; châm chích
thích:thích khách; kích thích
thứ:thứ sử
倒刺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒刺 Tìm thêm nội dung cho: 倒刺