Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地段 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìduàn] đoạn đường; chặng; khoảng đất; khu vực。指地面上的一段或一定区域。
繁华地段
đoạn đường sầm uất; khu vực sầm uất.
繁华地段
đoạn đường sầm uất; khu vực sầm uất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 段
| đoàn | 段: | đoàn (tên họ) |
| đoạn | 段: | đoạn (sau đó); đoạn đường |

Tìm hình ảnh cho: 地段 Tìm thêm nội dung cho: 地段
