Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒灶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒灶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒灶 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎozào] 1. sụp đổ; mất chức。垮台;败落。
2. xúi quẩy; xui; xui xẻo; không may; đen đủi。倒霉。
背时倒灶
xúi quẩy; đen đủi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶

bếp:nhà bếp; cái bếp
táo:táo quân
倒灶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒灶 Tìm thêm nội dung cho: 倒灶