Chữ 䅝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅝:

䅝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅝

䅝

Chiết tự chữ 䅝

[]

U+415D, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kong1;
Việt bính: hung1;

䅝

Nghĩa Trung Việt của từ 䅝


Chữ gần giống với 䅝:

䅔, 䅕, 䅖, 䅗, 䅘, 䅙, 䅚, 䅛, 䅜, 䅝, 䅞, 䅟, 稏, 稑, 稔, 稗, 稘, 稙, 稚, 稛, 稜, 稞, 稟, 稠, 稡, 稣, 稜, 𥟹, 𥟼,

Chữ gần giống 䅝

Tự hình:

Tự hình chữ 䅝 Tự hình chữ 䅝 Tự hình chữ 䅝 Tự hình chữ 䅝

䅝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅝 Tìm thêm nội dung cho: 䅝