Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倒立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒立 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàolì] 1. đứng chổng ngược; đứng lộn đầu; lộn ngược。顶端朝下地竖立。
水中映现出倒立的塔影
mặt nước hiện hình cái tháp lộn ngược.
2. trồng cây chuối; trồng chuối。武术用语,指用手支撑全身,头朝下,两腿向上。有的地区叫拿大顶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
倒立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒立 Tìm thêm nội dung cho: 倒立