Từ: 倒角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒角:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 角

Nghĩa của 倒角 trong tiếng Trung hiện đại:

sang vanh, cắt vát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác角: 
dạc角:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác角:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc角: 
giốc角:giốc (cái còi bằng sừng)
góc角:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
倒角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒角 Tìm thêm nội dung cho: 倒角