Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热潮 trong tiếng Trung hiện đại:
[rècháo] phong trào lớn; phong trào sôi nổi; phong trào rầm rộ。形容蓬勃发展、热火朝天的形势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |

Tìm hình ảnh cho: 热潮 Tìm thêm nội dung cho: 热潮
