Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshǒu] 方
1. lấy ra; cầm ra。出手。
2. tay giỏi; tay cừ。能手;巧手。
3. lao động phổ thông; nhân công; người làm。人手。
做手不够用。
không đủ người làm.
4. người viết; nhà văn; tác giả。作者。
1. lấy ra; cầm ra。出手。
2. tay giỏi; tay cừ。能手;巧手。
3. lao động phổ thông; nhân công; người làm。人手。
做手不够用。
không đủ người làm.
4. người viết; nhà văn; tác giả。作者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 做手 Tìm thêm nội dung cho: 做手
