Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 傲岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[ào"àn] 书
cao ngạo; tự cao tự đại; kiêu ngạo; ngạo mạn。高傲;自高自大。
cao ngạo; tự cao tự đại; kiêu ngạo; ngạo mạn。高傲;自高自大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 傲岸 Tìm thêm nội dung cho: 傲岸
