Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 僵尸 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngshī] cương thi; quỷ nhập tràng; xác chết cứng; đồ hủ bại。僵硬而死尸,常用来比喻腐朽的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵
| cương | 僵: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尸
| thi | 尸: | thi hài |
| thây | 尸: | thây ma; phanh thây |

Tìm hình ảnh cho: 僵尸 Tìm thêm nội dung cho: 僵尸
