Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 元宝枫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánbǎofēng] cây phong nguyên bảo。落叶乔木,羽状复叶,小叶长椭圆形,花黄绿色,果实两旁有直立的翅,像元宝,可栽培做行道树。也叫柜柳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枫
| phong | 枫: | cây phong |

Tìm hình ảnh cho: 元宝枫 Tìm thêm nội dung cho: 元宝枫
