Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花篮 trong tiếng Trung hiện đại:
[huālán] 1. lẵng hoa; giỏ hoa; tràng hoa (dùng để tặng nhân ngày lễ, hoặc trong tang lễ và cúng.)。花花搭搭的、花篮儿:装着鲜花的篮子,祝贺时用作礼物,有时吊丧、祭奠也用。
2. giỏ được trang trí đẹp。装饰美丽的或编制有图案的篮儿。
2. giỏ được trang trí đẹp。装饰美丽的或编制有图案的篮儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |

Tìm hình ảnh cho: 花篮 Tìm thêm nội dung cho: 花篮
