Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tiên kiến
Thấy trước.Thấy xa trông rộng.
Nghĩa của 先见 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānjiàn] tiên kiến; dự kiến trước; thấy trước。事先预见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 見
| hiện | 見: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 見: | kiến thức |
| kén | 見: | kén chọn |

Tìm hình ảnh cho: 先見 Tìm thêm nội dung cho: 先見
