Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光头 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngtóu] 1. đầu trần; đầu để trần。头上不戴帽子。
他不习惯戴帽子,一年四季总光着头。
anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
2. đầu trọc。剃光的头;没有头发的头;秃头。
他不习惯戴帽子,一年四季总光着头。
anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
2. đầu trọc。剃光的头;没有头发的头;秃头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 光头 Tìm thêm nội dung cho: 光头
