Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光趟 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāng·tang] nhẵn bóng; nhẵn; nhẵn nhụi; trơn; mượt。光滑;不粗糙。
席子编得又细密又光趟。
chiếu dệt vừa dày vừa nhẵn.
席子编得又细密又光趟。
chiếu dệt vừa dày vừa nhẵn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趟
| thảng | 趟: | thảng (từng có) |

Tìm hình ảnh cho: 光趟 Tìm thêm nội dung cho: 光趟
