Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光速 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngsù] tốc độ ánh sáng。光波传播的速度,在真空中每秒约30万公里,在空气中也与这个数值相近。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 光速 Tìm thêm nội dung cho: 光速
