Từ: 兔唇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兔唇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兔唇 trong tiếng Trung hiện đại:

[tùchún] sứt môi; hở môi。唇裂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔

thỏ:con thỏ; thỏ thẻ
thố:ngựa xích thố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唇

thần:thần (môi), bần thần
兔唇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兔唇 Tìm thêm nội dung cho: 兔唇