Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兜揽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōulǎn] 1. câu khách; mời khách。招引(顾客)。
兜揽生意。
mời khách mua hàng; chào hàng.
2. chuốc lấy; ôm nhiều việc。把事情往身上拉。
他就爱兜揽个事儿。
những việc này đều do nó chuốc lấy.
兜揽生意。
mời khách mua hàng; chào hàng.
2. chuốc lấy; ôm nhiều việc。把事情往身上拉。
他就爱兜揽个事儿。
những việc này đều do nó chuốc lấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揽
| lãm | 揽: | lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm |

Tìm hình ảnh cho: 兜揽 Tìm thêm nội dung cho: 兜揽
