Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 全勝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全勝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

toàn thắng
Thắng lợi hoàn toàn.
◇Tôn Tử 子:
Cố năng tự bảo nhi  toàn thắng dã
也 (Quân hình 形).Thắng vượt xa.Tên chiến xa (theo sử nhà Minh).

Nghĩa của 全胜 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánshèng] 1. toàn thắng。完全获胜。
2. thắng lợi hoàn toàn。全面胜利;完全胜利。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勝

sền:kéo sền sệt
thắng:thắng trận
全勝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全勝 Tìm thêm nội dung cho: 全勝