Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全天候 trong tiếng Trung hiện đại:
[quántiānhòu] mọi thời tiết; không chịu sự hạn chế của thời tiết。不受天气限制的,在任何气候条件下都能用的。
全天候公路。
đường cái sử dụng tốt trong mọi thời tiết.
全天候飞机。
máy bay bay được trong mọi thời tiết.
全天候公路。
đường cái sử dụng tốt trong mọi thời tiết.
全天候飞机。
máy bay bay được trong mọi thời tiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 全天候 Tìm thêm nội dung cho: 全天候
