Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公映 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyìng] công chiếu; chiếu công khai (phim ảnh)。(影片)公开放映。
这部影片即将公映。
bộ phim này sắp được công chiếu.
这部影片即将公映。
bộ phim này sắp được công chiếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 映
| ánh | 映: | ánh lửa |

Tìm hình ảnh cho: 公映 Tìm thêm nội dung cho: 公映
