Từ: 公映 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公映:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公映 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngyìng] công chiếu; chiếu công khai (phim ảnh)。(影片)公开放映。
这部影片即将公映。
bộ phim này sắp được công chiếu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa
公映 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公映 Tìm thêm nội dung cho: 公映