Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 流离 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúlí] trôi giạt; lênh đênh; sống lang thang; sống lưu lạc (do gặp nạn hay do chiến tranh)。由于灾荒炸战乱而流转离散。
颠沛流离。
lang thang lênh đênh.
颠沛流离。
lang thang lênh đênh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 流离 Tìm thêm nội dung cho: 流离
