Từ: 公转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 公转 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngzhuàn] quay quanh; xoay quanh; xoay quanh mặt trời; chu kỳ của hành tinh。一个天体绕着另一个天体转动叫做公转。如太阳系的行星绕着太阳转动,行星的卫星绕着行星转动。地球绕太阳公转一周的时间是365天6小时9分10秒; 月球绕地球公转一周的时间是27天7小时43分11.5秒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
公转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公转 Tìm thêm nội dung cho: 公转