Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽气机 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōuqìjī] bơm hơi。用来抽气或压缩气体的装置。抽气的也叫抽气机,增压的也叫压缩机。也叫气泵。见〖抽搐〗。参看"泵"。见〖风泵〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 抽气机 Tìm thêm nội dung cho: 抽气机
