Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: kém cạnh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kém cạnh:
Nghĩa kém cạnh trong tiếng Việt:
["- Cg. Kém vế. Bị coi là hạng dưới, lép vế."]Dịch kém cạnh sang tiếng Trung hiện đại:
差; 稍逊一等。Nghĩa chữ nôm của chữ: kém
| kém | 劍: | kém cỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cạnh
| cạnh | 兢: | cặp kè |
| cạnh | 梗: | cạnh bàn |
| cạnh | 竞: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 竟: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 競: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| cạnh | 𧣲: | bên cạnh; khía cạnh |

Tìm hình ảnh cho: kém cạnh Tìm thêm nội dung cho: kém cạnh
