liêu lạc
Lưa thưa, lác đác.Suy bại, đổ nát.
◇Bạch Cư Dị 白居易:
Điền viên liêu lạc can qua hậu, Cốt nhục lưu li đạo lộ trung
田園寥落干戈後, 骨肉流離道路中 (Tự Hà Nam kinh loạn... 自河南經亂).Vắng lặng, không náo nhiệt.
◇Nguyên Chẩn 元稹:
Liêu lạc cổ hành cung, Cung hoa tịch mịch hồng
寥落古行宮, 宮花寂寞紅 (Hành cung 行宮).Đơn chiếc, lẻ loi.
Nghĩa của 寥落 trong tiếng Trung hiện đại:
疏星寥落。
sao trời thưa thớt.
2. lạnh lẽo; trống vắng。冷落; 冷清。
荒园寥落。
vườn hoang lạnh lẽo.
寥落的小巷。
ngõ hẻm trống vắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寥
| liêu | 寥: | tịch liêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 寥落 Tìm thêm nội dung cho: 寥落
