Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 寥落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寥落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

liêu lạc
Lưa thưa, lác đác.Suy bại, đổ nát.
◇Bạch Cư Dị 易:
Điền viên liêu lạc can qua hậu, Cốt nhục lưu li đạo lộ trung
後, 中 (Tự Hà Nam kinh loạn... 亂).Vắng lặng, không náo nhiệt.
◇Nguyên Chẩn 稹:
Liêu lạc cổ hành cung, Cung hoa tịch mịch hồng
, 紅 (Hành cung ).Đơn chiếc, lẻ loi.

Nghĩa của 寥落 trong tiếng Trung hiện đại:

[liáoluò] 1. thưa thớt; lác đác。稀少。
疏星寥落。
sao trời thưa thớt.
2. lạnh lẽo; trống vắng。冷落; 冷清。
荒园寥落。
vườn hoang lạnh lẽo.
寥落的小巷。
ngõ hẻm trống vắng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寥

liêu:tịch liêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
寥落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寥落 Tìm thêm nội dung cho: 寥落