Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngwáng] hưng vong; hưng thịnh và diệt vong (thường chỉ quốc gia)。兴盛和灭亡(多指国家)。
天下兴亡,匹夫有责。
nước nhà mất còn, mọi người dân đều có trách nhiệm (thiên hạ hưng vong, thất phu hữu trách).
天下兴亡,匹夫有责。
nước nhà mất còn, mọi người dân đều có trách nhiệm (thiên hạ hưng vong, thất phu hữu trách).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 兴亡 Tìm thêm nội dung cho: 兴亡
