Cao su chống va đập cửa

Chữ 刿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刿, chiết tự chữ QUẾ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刿:

刿 quế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 刿

Chiết tự chữ quế bao gồm chữ 岁 刀 hoặc 岁 刂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 刿 cấu thành từ 2 chữ: 岁, 刀
  • tuế
  • dao, đao, đeo
  • 2. 刿 cấu thành từ 2 chữ: 岁, 刂
  • tuế
  • đao, đao đứng
  • quế [quế]

    U+523F, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 劌;
    Pinyin: gui4;
    Việt bính: gwai3;

    quế

    Nghĩa Trung Việt của từ 刿

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 刿 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (劌)
    [guì]
    Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
    Số nét: 8
    Hán Việt: QUỆ
    bị thương; cắt; khứa。伤;割。

    Chữ gần giống với 刿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

    Dị thể chữ 刿

    ,

    Chữ gần giống 刿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 刿 Tự hình chữ 刿 Tự hình chữ 刿 Tự hình chữ 刿

    刿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 刿 Tìm thêm nội dung cho: 刿