Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠸎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸎:

𠸎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸎

𠸎

Chiết tự chữ 𠸎

𠸎 cấu thành từ 2 chữ: 口, 挐
  • khẩu
  • noa, nư
  • []

    U+020E0E, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: naa1;

    𠸎

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠸎


    Chữ gần giống với 𠸎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 𠸎

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠸎 Tự hình chữ 𠸎 Tự hình chữ 𠸎 Tự hình chữ 𠸎

    𠸎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠸎 Tìm thêm nội dung cho: 𠸎