Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngbīng] hưng binh; khởi binh; dấy binh; đýa quân đi đánh。起兵。
兴兵讨伐。
dấy binh thảo phạt
兴兵讨伐。
dấy binh thảo phạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 兴兵 Tìm thêm nội dung cho: 兴兵
