Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴办 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngbàn] mở ra; lập ra; sáng lập。创办(事业)。
兴办社会主义新型企业。
mở ra mô hình xí nghiệp xã hội chủ nghĩa mới.
兴办社会主义新型企业。
mở ra mô hình xí nghiệp xã hội chủ nghĩa mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 兴办 Tìm thêm nội dung cho: 兴办
