Chữ 吢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 吢, chiết tự chữ TẨM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吢:

吢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吢

吢

Chiết tự chữ 吢

Chiết tự chữ tẩm bao gồm chữ 心 口 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

吢 cấu thành từ 2 chữ: 心, 口
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 口 khẩu
  • []

    U+5422, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin4;
    Việt bính: ;

    吢

    Nghĩa Trung Việt của từ 吢


    tẩm, như "tẩm (chó mèo mửa)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 吢:

    㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Chữ gần giống 吢

    吣, 总, 咄, 噕, 噊, 噋, 噌, 噍, 噎, 噏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 吢 Tự hình chữ 吢 Tự hình chữ 吢 Tự hình chữ 吢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 吢

    tẩm吢:tẩm (chó mèo mửa)
    吢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 吢 Tìm thêm nội dung cho: 吢