Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃粮 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīliáng] đi lính; làm lính; ăn cơm lính。旧时指当兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮
| lương | 粮: | lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 吃粮 Tìm thêm nội dung cho: 吃粮
